25 Jun 21:24 GMT

Home My Wikiwords Add/import Stats FAQ About

Username
Password
Register

SearchTranslate

 

Wikiwords info
Native language: Vietnamese

Languages:
English

Recent discussions




Anh Phan
Wikipoints: 65

ProZ.com user
Registered at ProZ.com on May 30 '06.
View profile


This user does not have any collections.

Recent additions by Anh Phan
Terms

Definitions
thừa hưởng
Nhận được từ người trước
măng tây
một loại rau dài, màu xanh lục, một đầu có chồi nhỏ, nấu và ăn cả cây.
nhánh
thuộc dòng chảy (sông/suối), chảy vào một dòng chảy (sông/suối) lớn hơn
hôi
có mùi khó chịu
computer mouse
con chuột Dụng cụ điện tử điều khiển bằng tay để kiểm soát tọa độ của con trỏ trên màn hình máy tính khi được di chuyển trên miếng đệm di chuột

Example sentences
thừa hưởng
Cô ấy thừa hưởng được nhiều nét đẹp của mẹ.
măng tây
Măng tây vẫn còn là món ăn tương đối lạ với nhiều người Việt Nam.
nhánh
Con sông nhánh này chảy vào sông Hồng.
hôi
Căn phòng lâu không quét dọn, hôi quá!




New to Wikiwords?
1. Sign up or log in
2. Contribute!


Concept of the day
Readily reacting to people or events.

Information
What can I do here?
This is a user profile page. Here you see their collections, stats, as well as some data from their ProZ.com profile if they are registed there.

ProZ.com info
KudoZ points: 24

Top language pairs:
Vietnamese English
English Vietnamese

Stay updated
Enter your email address to keep informed of Wikiwords progress.

Would you like to help maintain a specific area of Wikiwords?

Sign up for a language and field combination!